Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Bài vị cúng giải hạn sao La Hầu nên dùng màu vàng, cụ thể là giấy vàng hoặc chiếu vàng. Dòng chữ phổ biến nhất là “Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền”; bài vị thường được đặt theo hướng Bắc, ở vị trí trang trọng và dễ nhìn trên bàn thờ.
Bên cạnh màu giấy và nội dung viết, thời gian cúng cũng là yếu tố quan trọng. Theo cách cúng giải hạn phổ biến, ngày ưu tiên là mùng 8 hằng tháng theo âm lịch, thực hiện vào giờ Tý từ 21h đến 23h; giờ Hợi từ 19h đến 21h là thời điểm phụ. Nếu không sắp xếp được ngày 8, có thể chọn ngày 18 hoặc 28.
Bài vị cúng sao La Hầu dùng màu giấy gì? Nội dung viết như thế nào?
Bài vị cúng sao La Hầu nên dùng giấy vàng hoặc chiếu vàng, viết dòng “Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền” và đặt theo hướng Bắc. Để bài vị đúng nghi lễ, cần chú ý cả màu sắc, cách viết chữ, kích thước giấy và vị trí đặt trên bàn thờ.
Màu giấy chuẩn: Vàng (Giấy vàng / Chiếu vàng) – Ý nghĩa theo Ngũ hành
Màu chuẩn của bài vị cúng giải hạn sao La Hầu là vàng, có thể chọn giấy vàng hoặc chiếu vàng. Màu này tạo cảm giác trang nghiêm, rõ ràng và phù hợp với ý nghĩa hóa giải khí xấu, che chở cho người đang gặp hạn La Hầu.
Theo cách giải thích theo Ngũ hành trong nghi lễ này, màu vàng được xem là biểu tượng của Kim, mà Kim sinh Thổ. La Hầu được quy về chủ khí Thổ, gắn với Hỏa trong cách diễn giải của bài cúng. Màu vàng vì vậy tượng trưng cho Tráng dương, có ý nghĩa hóa giải âm khí và hỗ trợ sự cân bằng cho người cúng.
Về mặt tâm lý, màu vàng cũng giúp không gian cúng trở nên tĩnh tại, trang trọng hơn. Người thực hiện dễ tập trung vào lời khấn, tinh thần và ý nghĩa hóa giải hạn. Do đó, không nên dùng giấy trắng, giấy đỏ hoặc loại giấy màu khác thay cho giấy vàng nếu thực hiện theo nghi lễ này.
Cú pháp dòng chữ chuẩn trên bài vị sao La Hầu
Dòng chữ chuẩn phổ biến nhất là “Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền”. Ngoài ra, người thực hiện có thể dùng biến thể ngắn hơn là “La Hầu Tinh Quân Vị Tiền”; cả hai cách đều cần viết rõ, đúng chính tả và không tự ý thay đổi tên vị.
Bài vị nên có chữ lớn, nét rõ, viết thẳng hàng và bố trí ở giữa trang. Có thể viết chữ Hán kèm phần chữ Việt hoặc tiếng Việt phiên tự để thành chữ Hán – Việt song ngữ. Phần chữ Hán và phần tiếng Việt nên cùng kích thước, không chen kẽ hoặc viết lệch làm mất sự cân đối.
Kích thước phổ biến là khổ A4 hoặc cỡ giấy tương đương, đủ rộng để dòng chữ nổi bật. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là bài vị phải sạch, dễ đọc, cân đối và không bị nhàu nát. Không nên dùng giấy A4 trắng in máy, viết bằng bút mực quá mờ hoặc để chữ bị lệch, méo và khó nhận diện.
Hướng đặt bài vị và vị trí trên bàn thờ
Bài vị sao La Hầu nên được đặt theo hướng Bắc, vì La Hầu tọa trấn phương Bắc. Vị trí thích hợp là giữa bàn thờ, ở độ cao ngang tầm mắt người lạy, để bài vị nổi bật nhưng không che khuất hình tượng chính.
Có thể đặt bài vị phía trong, sau khung hương hoặc trước quả hương tùy bố trí thực tế. Không nên đặt quá thấp, sát mặt bàn hoặc ở vị trí dễ bị đèn, khói hương và lễ vật che khuất. Trước khi cúng, người thực hiện nên xem lại hướng, vị trí và sự cân đối của toàn bộ bàn thờ.
Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Có thể bạn quan tâm: Bài Khấn Cúng Giếng Hay Rằm Tháng Giêng? Mẫu Đầy Đủ Và Lễ Vật
Thời gian cúng giải hạn sao La Hầu đúng giờ giấc?
Để cúng giải hạn sao La Hầu đúng giờ giấc, bạn cần ưu tiên mùng 8 theo âm lịch, thực hiện vào giờ Tý từ 21h–23h; giờ Hợi từ 19h–21h là lựa chọn phụ.
Ngày cúng: Mùng 8 hàng tháng (Âm lịch) – Ngày La Hầu xuống trần
Ngày cúng ưu tiên là mùng 8 hằng tháng theo âm lịch, vì theo ý nghĩa nghi lễ, đây là ngày La Hầu xuống trần quản sát nhân gian. Nếu thực hiện cúng định kỳ, người hành lễ nên ghi nhớ mùng 8 mỗi tháng để chuẩn bị lễ vật và bài vị trước khi đến ngày cúng.
Trong trường hợp ngày 8 rơi vào lúc bận việc, có thể chuyển sang ngày 18 hoặc 28 cùng tháng âm lịch. Tuy nhiên, ngày 8 vẫn là ngày được ưu tiên tuyệt đối; chỉ nên dùng ngày 18 hoặc 28 khi thật sự không thể sắp xếp cúng đúng ngày 8.
Giờ cúng: Giờ Tý (21h – 23h) là giờ vàng, Giờ Hợi (19h – 21h) là giờ phụ
Giờ Tý từ 21h đến 23h là giờ vàng, còn giờ Hợi từ 19h đến 21h là giờ phụ. Giờ Tý được xem là lúc dương khí mới sinh, nên theo nghi lễ, đây là thời điểm La Hầu Tinh Quân nhận lễ tốt nhất.
Nên chuẩn bị đầy đủ bài vị, hương, hoa, nến, đèn, ngũ quả, nước hoặc trà trước khi bước vào giờ Tý. Việc dâng hương, đọc văn khấn và đốt vàng mã cần được thực hiện trong khung thời gian này.
Cần hoàn tất cúng trước 23h, không chuyển sang cúng quá khuya. Sau 23h, âm khí được xem là quá thịnh trong cách hiểu của nghi lễ, nên không phù hợp để bắt đầu hoặc tiếp tục nghi thức giải hạn. Nếu không thể chọn giờ Tý, giờ Hợi vẫn là khung phụ và cần sắp xếp để hoàn tất toàn bộ nghi lễ trước khi sang giờ Tý.
Chuẩn bị lễ vật và bày mâm cúng sao La Hầu đầy đủ?
Để bày mâm cúng sao La Hầu đầy đủ, cần bốn nhóm chính: nến/đèn, vàng mã mũ vàng, lễ vật cơ bản và hoa quả; chuẩn phổ biến là 9 nến, còn 21 nến dùng cho cúng lớn hoặc năm hạn nặng.
Cụ thể hơn, số lượng nến, vàng mã và cách bày quả tâm quý phần thể hiện sự thành kính đối với La Hầu Tinh Quân.
Danh sách lễ vật bắt buộc và ý nghĩa từng món
Danh sách lễ vật gồm bốn nhóm chính: nến hoặc đèn, vàng mã mũ vàng, hương hoa – nước uống và ngũ quả – bánh kẹo – rượu. Trong đó, vàng mã và số lượng nến là hai điểm đặc thù quan trọng của lễ cúng sao xấu.
Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Nến hoặc đèn cầy: Một lễ cúng theo mức chuẩn thường dùng 9 ngọn, xếp thành hình Cửu Cung hoặc Bát Quái. Nếu làm lễ lớn, gia đình gặp hạn nặng, có thể dùng 21 ngọn và bày thành nhiều vòng theo hình lục cung. Các ngọn nên đều nhau về chiều cao, đặt trên giá hoặc đĩa chắc chắn để tránh chạm lửa sang vật khác.
Vàng mã, mũ vàng: Chuẩn bị một chiếc mũ vàng, kim ngân và một miếng vải lụa vàng nhỏ. Đây là phần thể hiện đặc trưng của lễ cúng sao xấu: mũ vàng tượng trưng cho nhân vật La Hầu, còn kim ngân và lụa vàng thể hiện phần lễ dâng và ý hóa giải, xin xá xá hạn. Vàng mã nên được giữ riêng để đốt đúng lúc theo nghi thức.
Hương và hoa: Trang bị hương trầm hoặc loại hương thông dụng, kèm hoa cúc màu vàng hoặc hồng. Màu vàng đồng nhất với sắc màu bài vị La Hầu, còn hoa thể hiện sự trang nghiêm và lòng thành kính. Hoa được bày cân đối, không che bài vị hoặc lễ vật chính.
Trà hoặc nước sạch: Chuẩn bị một ly trà hoặc nước sạch đã đun ấm/để ở nhiệt độ vừa phải. Đây là lễ vật thiết yếu thể hiện sự chu đáo đối với Thần, Thánh, tổ tiên và La Hầu Tinh Quân.
Ngũ quả: Bày 5 loại trái cây khác nhau, ưu tiên quả tươi, có màu sắc rõ ràng và xếp gọn trên đĩa. Ngũ quả tượng trưng cho sự đầy đủ, phong phú và lộc thành cầu an.
Bánh, kẹo và rượu: Bánh kẹo thể hiện sự ngọt ngào, thuận lợi; một lượng rượu vừa đủ được xem là vật dâng lễ. Rượu là phần tùy chọn, nên gia đình không dùng rượu có thể giữ trà hoặc nước sạch trong lễ vật. Các món bánh kẹo, trái cây và nước uống sau lễ có thể chia ăn trong gia đình.
Để bày 9 ngọn nến theo Cửu Cung, cần đặt mỗi cung một ngọn theo lưới 3×3 gồm Trung cung, bốn phương chính và bốn phương góc.
Có thể sử dụng sơ đồ tương đối sau đây:
Tốn Càn Đoài Khôn Trung Ly Cấn Khảm Chấn
Theo cách bày này, Trung nằm chính giữa; Càn, Khảm, Khôn, Ly lần lượt đặt ở bốn phương chính; Tốn, Đoài, Cấn, Chấn nằm ở bốn góc. Nếu căn cứ Bát Quái hậu thiên, Càn ở phía trên, Khảm ở phía dưới, Khôn bên trái và Ly bên phải. Ngọn ở Trung cung không nhất thiết phải cao hơn; điều quan trọng là bố trí cân đối, ánh sáng đều và nến không đặt quá gần bài vị, rèm hoặc vật dễ cháy.
Văn khấn cúng giải hạn sao La Hầu chuẩn nhất?
Văn khấn chuẩn nên chia thành ba phần theo thứ tự: mời – cúng – cầu/xin, giúp lời nói rõ ràng và đúng mạch nghi lễ.
Đọc chậm, rõ, thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng thông tin thật. Nếu không xác định tổ tiên cụ thể, có thể dùng cụm “toàn thể tổ tiên của con” thay vì kể từng đời.
Văn khấn mời Thần-Thánh, Tổ tiên và La Hầu Tinh Quân
Lời mời bắt đầu bằng “Nam mô A Di Đà Phật” ba lần, sau đó xưng tên, tuổi, địa chỉ và mời đầy đủ các vị chứng giám lễ vật.
Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Nam mô A Di Đà Phật. Nam mô A Di Đà Phật. Nam mô A Di Đà Phật.
Con là họ và tên, sinh năm 19__, tuổi mạng tuổi âm lịch, hiện cư trú tại địa chỉ. Hôm nay, ngày __ tháng __ âm lịch năm ____, vào khoảng giờ cúng, con trang nghiêm bày mâm lễ vật, dâng hương hoa và lễ phẩm để giải hạn sao La Hầu.
Con kính mời Ngọc Hoàng Thượng Đế, Chúa Thượng Thượng, Thổ địa tướng quân, chư vị Thần, Thánh, toàn thể tổ tiên của con họ và tên, đặc biệt là Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân, cùng các vị tinh quân và toàn thể chư vị có mặt chứng giám.
Con kính dâng những vật phẩm tuy nhỏ bằng, mong các vị lòng thành ghi nhận và chứng minh lễ dâng của con.
Sau lời “Nam mô A Di Đà Phật”, nên dừng một nhịp sau mỗi lần để giữ sự trang trọng. Khi mời, không cần nói quá nhanh hoặc kể thêm những lời không cần thiết; trọng tâm là nêu đúng tên tuổi và làm rõ đã mời La Hầu Tinh Quân cùng tổ tiên.
Văn khấn chính giải hạn sao La Hầu (Nội dung cốt lõi)
Nội dung cốt lõi là lời kêu biện đúng nguyên nhân giải hạn, sau đó thỉnh cầu sự hóa giải, che chợ và an khang cho người cúng.
Con là tên người cúng, tuổi mạng tuổi âm lịch, trúng hạn sao La Hầu trong năm năm. Do tuổi mạng gặp hạn, con sợ gặp khẩu thiệt, thị phi, tai tiếng, thương tổn và các tai ách trong năm.
Vì vậy, con hôm nay lễ bày lễ vật, dâng hương hoa, nước uống, ngũ quả, bánh kẹo và các phẩm vật tuy nhỏ bằng để xin Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân hóa giải hạn sao La Hầu, xa lánh tà khí và ban ơn che chợ cho con.
Nguyện cầu người tuổi mạng tên người cúng được bình an, an khang, bệnh tật hóa giải, sự nghiệp thuận lợi, gia đạo hòa thuận. Mong các vị thương xót đội lòng thâu nạp, ban ơn cho toàn thể gia quyến của con có sức khỏe, sự an ổn, tài lộc dồi dào và vạn sự như ý.
Con nguyện cầu hạn khó khăn qua đi, khí ách được hóa giải, để gia đình an trường, tiến hóa và luôn nhớ báo đáp ân huệ của Ngài cùng các vị đã ban ơn.
Nên thay chính xác tên, tuổi âm lịch và năm trúng hạn vào phần trong ngoặc. Không cần kể kéo dài chuyện vụn; lời khấn ngắn, đúng trọng tâm và thành khẩn sẽ dễ đọc hơn.
Lời cầu an, xin xá lỗi và xin phúc đức
Lời cầu an cần xin xá lỗi cho phần thiếu sót, đồng thời cầu gia đạo hòa thuận, sự nghiệp thăng tiến, tà khí tiêu tan và phúc đức cho cả nhà.
Con xin các vị thương xót lễ vật của con tuy nhỏ bằng mà thành khẩn. Vì lễ vật có thể chưa đầy đủ, cách bày mâm chưa hoàn toàn trọn thể và lời khấn có thể còn thiếu sót, con kính xin các vị từ bi rộng lượng, xá xá lỗi và đội lòng gia giảm.
Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Xin các vị ban phúc cho con gia đình được hòa thuận, sức khỏe bền bỉ, sự nghiệp thăng tiến, tài lộc dồi dào và các việc thuận lợi. Xin tà khí tiêu tan, hạn khó qua đi, tai ách hóa giải và mọi điều xấu mau qua mau khỏi.
Con nguyện cầu phúc đức của các bậc Thần, Thánh, La Hầu Tinh Quân và tổ tiên, mong phúc lành trạn lan trong gia đình, giúp con sống yên ổn, làm ăn thuận lợi và giữ trọn bổn phận làm con.
Con xin tận tâm dâng lễ, kính chúc các vị an vui, thân thể khỏe mạnh, ngự chế được thuận theo ý mình.
Nam mô A Di Đà Phật. Nam mô A Di Đà Phật. Nam mô A Di Đà Phật.
Sau khi đọc ba lần “Nam mô A Di Đà Phật”, thực hiện phần cuối theo thứ tự:
Lạy ba lần thành khẩu.
Giữ nến và đèn ở vị trí chắc chắn; dập hoặc hạ lửa ở đúng nơi thờ.
Xông hương và đốt mũ vàng, kim ngân cùng vải lụa vàng.
Đốt vàng mã trên bát đốt hoặc vị trí an toàn, tránh để gần giấy, vải và vật dễ cháy.
Những lưu ý quan trọng và sai lầm thường gặp khi cúng sao La Hầu?
Các lưu ý quan trọng gồm: chọn đúng màu và tên bài vị, không nhầm lẫn với các sao hạn khác, bày bài vị đúng hướng và xử lý lễ vật sau cúng. Ngoài ra, hãy xác định tuổi âm lịch trước khi tra hạn để tránh cúng nhầm năm.
Tại sao bài vị sao La Hầu bắt buộc phải màu vàng? (Giải mã Ngũ hành & Tâm lý)
Bài vị sao La Hầu nên dùng màu vàng vì đây là màu biểu tượng cho Thổ, phù hợp với cách quy hệ sao La Hầu trong Ngũ hành. Đồng thời, màu vàng tạo cảm giác trang trọng, giúp người cúng tập trung và chủ động tuân thủ nghi lễ.
Cần hiểu chính xác rằng vàng thuộc hành Thổ, còn Kim sinh Thổ. Do đó, lý giải của nghi lễ là màu vàng thuộc Thổ được hỗ trợ bởi chính khí Kim sinh Thổ, qua đó tạo nền tảng thuận hòa cho bài vị.
La Hầu thuộc nhóm sao mang tính “âm”, thường được liên hệ đến chủ đề tịch phá, khẩu thiệt, tranh cãi và tai tiếng. Màu vàng tượng trưng cho dương khí tráng mạnh, có ý nghĩa tráng dương chế âm, hỗ trợ hóa giải khí xấu theo quan niệm tâm linh.
Về mặt tâm lý, sắc vàng thường tạo cảm giác thiêng, tôn trọng và tập trung. Hiệu ứng placebo tích cực có thể giúp người cúng bình tĩnh, tập trung vào việc chuẩn bị nghi lễ; đây là tác động tâm lý và niềm tin, không phải bằng chứng về hiệu quả siêu nhiên.
Phân biệt bài vị La Hầu với Thái Dương, Thái Bạch, Kế Đô (Bảng so sánh nhanh)
Màu vàng là dấu hiệu nhận diện của bài vị La Hầu; các màu khác giúp phân biệt bài vị này với Thái Dương, Thái Bạch và Kế Đô khi cùng một người trúng nhiều sao hạn trong năm.
Bảng dưới đây tập trung vào màu sắc, tên ghi và cách đối chiếu lịch cúng của từng sao:
Sao
Màu bài vị
Dòng chữ chính
Ngày/giờ cúng đặc thù
La Hầu
Vàng
Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền
Mùng 8 âm lịch; giờ Tý chính, giờ Hợi phụ
Thái Dương
Đỏ
Thái Dương Tinh Quân Vị Tiền
Tra lịch riêng của Thái Dương, không dùng lịch La Hầu
Thái Bạch
Trắng
Thái Bạch Tinh Quân Vị Tiền
Tra lịch riêng của Thái Bạch, không dùng lịch La Hầu
Kế Đô
Xanh hoặc đen
Kế Đô Tinh Quân Vị Tiền
Tra lịch riêng của Kế Đô, không dùng lịch La Hầu
Điểm cần nhớ là mỗi sao có màu bài vị, tên ghi và lịch cúng riêng. Không nên dùng bài vị La Hầu cho sao khác chỉ vì cùng trúng hạn trong một năm.
3 sai lầm hay gặp khi tự viết bài vị La Hầu tại nhà
Bài Vị Cúng Giải Hạn Sao La Hầu Màu Gì? Hướng Dẫn Viết Chuẩn, Lễ Vật & Văn Khấn Đầy Đủ
Ba sai lầm phổ biến là dùng nền không màu vàng, viết sai tên tinh quân và đặt bài vị sai hướng. Cả ba lỗi đều khiến bài vị mất tính nhận diện và làm giảm tính trang trọng của nghi lễ.
Dùng giấy A4 trắng hoặc viết bằng mực xanh, đen: Không nên in tên lên giấy trắng rồi coi đó là bài vị La Hầu. Nếu dùng giấy A4 làm kích thước nền, nên phủ kín bằng giấy vàng hoặc chiếu vàng. Dòng chữ cần viết bằng mực đen rõ nét; không để mực chảy, nhòe hoặc lệch khung.
Viết sai tên tinh quân: Dòng phổ biến nhất là “Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền”, không viết tắt hoặc thay thành “La Hầu Đại Tinh”. Chữ Hán và chữ Việt nên thẳng hàng, rõ ràng, cân giữa; tránh viết tay quá nhỏ, méo hoặc chồng lấn.
Đặt sai hướng hoặc quá thấp: Theo cách bày trong bài, bài vị hướng Bắc. Nên đặt ở vị trí cao ngang tầm mắt người lạy, giữa bàn thờ, phía trên hoặc phù hợp với vị trí khung hương. Không đặt hướng Nam, hướng Đông hoặc đặt thấp khiến bài vị bị khuất.
Xử lý bài vị và lễ vật sau khi cúng xong như thế nào?
Sau khi đọc xong văn khấn, bài vị và vàng mã nên được đốt ngay; cơm, trái cây và bánh nên dùng chung với gia đình; còn nến, đèn được giữ tại nơi thờ cho đến khi tự tắt hoặc được dập an toàn.
Bài vị, mũ vàng, kim ngân và vải lụa vàng nên được đưa vào lò đốt hoặc bát đốt ngay sau nghi lễ. Không mang bài vị đã viết tên, tuổi và địa chỉ trở lại nhà để giữ. Khi đốt, cần chọn nơi thông thoáng, tránh gần giấy, vải, nhựa và các vật dễ cháy; không để trẻ nhỏ tự thực hiện.
Cơm, ngũ quả, bánh kẹo hoặc trái cây có thể chia cho người trong gia đình dùng sau lễ. Cách ăn uống chung gắn với ý nghĩa chia sẻ lộc phúc, tránh vứt lễ vật bừa bãi hoặc đem tặng người ngoài gia đình khi chưa hiểu rõ quy tắc nghi lễ.
Nến và đèn nên để tự tắt hoặc dập sau khi đã đốt xong vàng mã. Nến còn lại chỉ nên tái sử dụng khi thực sự cháy hết, khô và an toàn; tuyệt đối không mang ngọn nến còn đang cháy hoặc còn than hồng vào nhà.
Tra cứu hạn sao La Hầu năm Năm hiện tại cho Nam/Nữ mạng
Cách tra nhanh là xác định tuổi âm lịch, chọn đúng mạng Nam hoặc Nữ, sau đó đối chiếu với cột La Hầu trên Bàn tay Cửu Cung hoặc Bàn tay Bát Trạch của đúng năm.
Người đọc cần lưu sẵn các thông tin theo mẫu sau, tránh nhầm tuổi dương lịch với tuổi mạng:
Tuổi âm lịch
Mạng
Nhóm hạn cần đối chiếu
Tuổi mạng tại thời điểm bắt đầu năm theo cách tính đang sử dụng
Nam hoặc Nữ
Chiếu, Hại, Khổ, Địa hoặc Thiên
Không nên tự ghép một dải tuổi từ bài của năm trước, vì kết quả có thể thay đổi theo năm dương lịch, cách tính tuổi âm và phương pháp xác định mạng. Trước khi kết luận bài vị La Hầu thuộc nhóm hạn nào, hãy kiểm tra đầy đủ năm, tuổi, mạng và quy ước “trượt tuổi”.
Nếu không có bảng tra cứu cập nhật cho Năm hiện tại, không nên đoán hoặc sử dụng dữ liệu cũ. Hãy tra đúng bản tương ứng với năm, Nam/Nữ mạng và kết quả đầy đủ Chiếu, Hại, Khổ, Địa, Thiên trước khi chuẩn bị nghi lễ.